充分 (じゅうぶん) — đầy đủ, đủ, sung phân
充分
đầy đủ
Tần suất #2288
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
na-adjective · transitive · suru verb
Từ loại (JMdict: adj-na, adv, n, vs, vt)
juubun
Nghĩa
- đầy đủ
- đủ
- sung phân