充分 (じゅうぶん) — đầy đủ, đủ, sung phân

じゅうぶん đầy đủ
Tần suất #2288 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

juubun

Nghĩa

  • đầy đủ
  • đủ
  • sung phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.