Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ロック (ろっく) — lock

ロック lock
Tần suất #2675 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

rokku

ろっく
Post

Ghi nhớ ロック

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lock

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ろっくする

ろっくします

Present negative

ろっくしない

ろっくしません

Past

ろっくした

ろっくしました

Past negative

ろっくしなかった

ろっくしませんでした

Te-form

ろっくして

ろっくしまして

Potential

ろっくできる

ろっくできます

Potential negative

ろっくできない

ろっくできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.