ロック (ろっく) — lock
ロック
lock
Ghi nhớ ロック
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lock
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ろっくする |
ろっくします |
| Present negative |
ろっくしない |
ろっくしません |
| Past |
ろっくした |
ろっくしました |
| Past negative |
ろっくしなかった |
ろっくしませんでした |
| Te-form |
ろっくして |
ろっくしまして |
| Potential |
ろっくできる |
ろっくできます |
| Potential negative |
ろっくできない |
ろっくできません |