演技 (えんぎ) — diễn xuất, biểu diễn
演技
diễn xuất
Tần suất #2676
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
engi
えんぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演技
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diễn xuất
- biểu diễn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演技する えんぎする |
演技します えんぎします |
| Present negative |
演技しない えんぎしない |
演技しません えんぎしません |
| Past |
演技した えんぎした |
演技しました えんぎしました |
| Past negative |
演技しなかった えんぎしなかった |
演技しませんでした えんぎしませんでした |
| Te-form |
演技して えんぎして |
演技しまして えんぎしまして |
| Potential |
演技できる えんぎできる |
演技できます えんぎできます |
| Potential negative |
演技できない えんぎできない |
演技できません えんぎできません |