Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演技 (えんぎ) — diễn xuất, biểu diễn

演えん技ぎ diễn xuất
Tần suất #2676 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

engi

えんぎ
Pitch えんぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 演技

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diễn xuất
  • biểu diễn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演技する

えんぎする

演技します

えんぎします

Present negative

演技しない

えんぎしない

演技しません

えんぎしません

Past

演技した

えんぎした

演技しました

えんぎしました

Past negative

演技しなかった

えんぎしなかった

演技しませんでした

えんぎしませんでした

Te-form

演技して

えんぎして

演技しまして

えんぎしまして

Potential

演技できる

えんぎできる

演技できます

えんぎできます

Potential negative

演技できない

えんぎできない

演技できません

えんぎできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.