(ろう) — già, lão, tuổi già

ろう già
Tần suất #4975 Lớp 4 1 ký tự noun

rou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • già
  • lão
  • tuổi già

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.