Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着手 (ちゃくしゅ) — bắt tay vào, khởi sự, trước thủ

着ちゃく手しゅ bắt tay vào
Tần suất #4976 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chakushu

ちゃくしゅ
Pitch ちゃくしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着手

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt tay vào
  • khởi sự
  • trước thủ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着手する

ちゃくしゅする

着手します

ちゃくしゅします

Present negative

着手しない

ちゃくしゅしない

着手しません

ちゃくしゅしません

Past

着手した

ちゃくしゅした

着手しました

ちゃくしゅしました

Past negative

着手しなかった

ちゃくしゅしなかった

着手しませんでした

ちゃくしゅしませんでした

Te-form

着手して

ちゃくしゅして

着手しまして

ちゃくしゅしまして

Potential

着手できる

ちゃくしゅできる

着手できます

ちゃくしゅできます

Potential negative

着手できない

ちゃくしゅできない

着手できません

ちゃくしゅできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.