Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

老化 (ろうか) — lão hóa, già đi

老ろう化か lão hóa
Tần suất #8252 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

rouka

ろうか
Pitch ろうか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 老化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lão hóa
  • già đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

老化する

ろうかする

老化します

ろうかします

Present negative

老化しない

ろうかしない

老化しません

ろうかしません

Past

老化した

ろうかした

老化しました

ろうかしました

Past negative

老化しなかった

ろうかしなかった

老化しませんでした

ろうかしませんでした

Te-form

老化して

ろうかして

老化しまして

ろうかしまして

Potential

老化できる

ろうかできる

老化できます

ろうかできます

Potential negative

老化できない

ろうかできない

老化できません

ろうかできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.