老化 (ろうか) — lão hóa, già đi
老化
lão hóa
Tần suất #8252
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
rouka
ろうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろうか[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 老化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lão hóa
- già đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
老化する ろうかする |
老化します ろうかします |
| Present negative |
老化しない ろうかしない |
老化しません ろうかしません |
| Past |
老化した ろうかした |
老化しました ろうかしました |
| Past negative |
老化しなかった ろうかしなかった |
老化しませんでした ろうかしませんでした |
| Te-form |
老化して ろうかして |
老化しまして ろうかしまして |
| Potential |
老化できる ろうかできる |
老化できます ろうかできます |
| Potential negative |
老化できない ろうかできない |
老化できません ろうかできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.