緑茶 (りょくちゃ) — trà xanh, lục trà

りょくちゃ trà xanh
Tần suất #9834 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ryokucha

Pitch りょちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trà xanh
  • lục trà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.