待ち受ける (まちうける) — chờ đợi, rình chờ

ける chờ đợi
Tần suất #9833 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

machiukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chờ đợi
  • rình chờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.