待ち受ける (まちうける) — chờ đợi, rình chờ
待ち受ける
chờ đợi
Tần suất #9833
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
machiukeru
まちうける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まちうける[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 待ち受ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chờ đợi
- rình chờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待ち受ける まちうける |
待ち受けます まちうけます |
| Present negative |
待ち受けない まちうけない |
待ち受けません まちうけません |
| Past |
待ち受けた まちうけた |
待ち受けました まちうけました |
| Past negative |
待ち受けなかった まちうけなかった |
待ち受けませんでした まちうけませんでした |
| Te-form |
待ち受けて まちうけて |
待ち受けまして まちうけまして |
| Potential |
待ち受けられる まちうけられる |
待ち受けられます まちうけられます |
| Potential negative |
待ち受けられない まちうけられない |
待ち受けられません まちうけられません |