Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待ち受ける (まちうける) — chờ đợi, rình chờ

待まち受うける chờ đợi
Tần suất #9833 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

machiukeru

まちうける
Pitch まちうける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 待ち受ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chờ đợi
  • rình chờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待ち受ける

まちうける

待ち受けます

まちうけます

Present negative

待ち受けない

まちうけない

待ち受けません

まちうけません

Past

待ち受けた

まちうけた

待ち受けました

まちうけました

Past negative

待ち受けなかった

まちうけなかった

待ち受けませんでした

まちうけませんでした

Te-form

待ち受けて

まちうけて

待ち受けまして

まちうけまして

Potential

待ち受けられる

まちうけられる

待ち受けられます

まちうけられます

Potential negative

待ち受けられない

まちうけられない

待ち受けられません

まちうけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.