漁業 (ぎょぎょう) — ngư nghiệp, nghề cá

ぎょぎょう ngư nghiệp
Tần suất #3987 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gyogyou

Pitch ぎょぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngư nghiệp
  • nghề cá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.