Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サービス (さーびす) — service, help, assistance

サービス service
Tần suất #427 Lớp 2 4 ký tự noun suru verb intransitive

saabisu

さーびす
Post

Ghi nhớ サービス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • service
  • help
  • assistance

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)の ために、なにかを して あげる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

さーびすする

さーびすします

Present negative

さーびすしない

さーびすしません

Past

さーびすした

さーびすしました

Past negative

さーびすしなかった

さーびすしませんでした

Te-form

さーびすして

さーびすしまして

Potential

さーびすできる

さーびすできます

Potential negative

さーびすできない

さーびすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.