Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

もっと (もっと) — (some) more, even more

もっと (some) more
Tần suất #428 Lớp 2 3 ký tự adverb

motto

もっと
Post

Ghi nhớ もっと

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (some) more
  • even more

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまよりも 多(おお)く、と いう ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.