詐欺 (さぎ) — lừa đảo, gian lận, trá ngụy

lừa đảo
Tần suất #2946 2 ký tự 漢語 kango noun

sagi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lừa đảo
  • gian lận
  • trá ngụy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.