急速 (きゅうそく) — nhanh chóng, cấp tốc

きゅうそく nhanh chóng
Tần suất #2945 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kyuusoku

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhanh chóng
  • cấp tốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.