Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

築く (きずく) — xây dựng, kiến tạo, gầy dựng

築きずく xây dựng
Tần suất #2948 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

kizuku

きずく
Pitch きずく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 築く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo
  • gầy dựng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

築く

きずく

築きます

きずきます

Present negative

築かない

きずかない

築きません

きずきません

Past

築いた

きずいた

築きました

きずきました

Past negative

築かなかった

きずかなかった

築きませんでした

きずきませんでした

Te-form

築いて

きずいて

築きまして

きずきまして

Potential

築ける

きずける

築けます

きずけます

Potential negative

築けない

きずけない

築けません

きずけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.