築く (きずく) — xây dựng, kiến tạo, gầy dựng

きず xây dựng
Tần suất #2948 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

kizuku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xây dựng
  • kiến tạo
  • gầy dựng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.