築く (きずく) — xây dựng, kiến tạo, gầy dựng
築く
xây dựng
Tần suất #2948
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
kizuku
きずく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きずく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 築く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xây dựng
- kiến tạo
- gầy dựng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
築く きずく |
築きます きずきます |
| Present negative |
築かない きずかない |
築きません きずきません |
| Past |
築いた きずいた |
築きました きずきました |
| Past negative |
築かなかった きずかなかった |
築きませんでした きずきませんでした |
| Te-form |
築いて きずいて |
築きまして きずきまして |
| Potential |
築ける きずける |
築けます きずけます |
| Potential negative |
築けない きずけない |
築けません きずけません |