サイズ (さいず) — size
サイズ
size
Ghi nhớ サイズ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- size
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふくや くつなどの 大きさ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).