Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サイズ (さいず) — size

サイズ size
Tần suất #1657 Lớp 3 3 ký tự noun

saizu

さいず
Post

Ghi nhớ サイズ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • size

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふくや くつなどの 大(おお)きさ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.