飛行機 (ひこうき) — máy bay, phi cơ

こう máy bay
Tần suất #1656 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun transport

hikouki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máy bay
  • phi cơ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.