Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛行機 (ひこうき) — máy bay, phi cơ

飛ひ行こう機き máy bay
Tần suất #1656 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun transport

hikouki

ひこうき
Pitch ひこうき[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛行機

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • máy bay
  • phi cơ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つばさが あって、人(ひと)を のせて 空(そら)を とぶ のりもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.