遡る (さかのぼる) — truy ngược về, ngược dòng
遡る
truy ngược về
Tần suất #5849
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
sakanoboru
さかのぼる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さかのぼる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遡る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truy ngược về
- ngược dòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遡る さかのぼる |
遡ります さかのぼります |
| Present negative |
遡らない さかのぼらない |
遡りません さかのぼりません |
| Past |
遡った さかのぼった |
遡りました さかのぼりました |
| Past negative |
遡らなかった さかのぼらなかった |
遡りませんでした さかのぼりませんでした |
| Te-form |
遡って さかのぼって |
遡りまして さかのぼりまして |
| Potential |
遡れる さかのぼれる |
遡れます さかのぼれます |
| Potential negative |
遡れない さかのぼれない |
遡れません さかのぼれません |