Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遡る (さかのぼる) — truy ngược về, ngược dòng

遡さかのぼる truy ngược về
Tần suất #5849 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sakanoboru

さかのぼる
Pitch さかのぼる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遡る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truy ngược về
  • ngược dòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遡る

さかのぼる

遡ります

さかのぼります

Present negative

遡らない

さかのぼらない

遡りません

さかのぼりません

Past

遡った

さかのぼった

遡りました

さかのぼりました

Past negative

遡らなかった

さかのぼらなかった

遡りませんでした

さかのぼりませんでした

Te-form

遡って

さかのぼって

遡りまして

さかのぼりまして

Potential

遡れる

さかのぼれる

遡れます

さかのぼれます

Potential negative

遡れない

さかのぼれない

遡れません

さかのぼれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.