常任 (じょうにん) — thường trực, thường nhiệm
jounin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 常任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thường trực
- thường nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
常任する じょうにんする |
常任します じょうにんします |
| Present negative |
常任しない じょうにんしない |
常任しません じょうにんしません |
| Past |
常任した じょうにんした |
常任しました じょうにんしました |
| Past negative |
常任しなかった じょうにんしなかった |
常任しませんでした じょうにんしませんでした |
| Te-form |
常任して じょうにんして |
常任しまして じょうにんしまして |
| Potential |
常任できる じょうにんできる |
常任できます じょうにんできます |
| Potential negative |
常任できない じょうにんできない |
常任できません じょうにんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.