逆らう (さからう) — chống lại, nghịch lại
逆らう
chống lại
Tần suất #8312
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
sakarau
さからう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さからう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逆らう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chống lại
- nghịch lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逆らう さからう |
逆らいます さからいます |
| Present negative |
逆らわない さからわない |
逆らいません さからいません |
| Past |
逆らった さからった |
逆らいました さからいました |
| Past negative |
逆らわなかった さからわなかった |
逆らいませんでした さからいませんでした |
| Te-form |
逆らって さからって |
逆らいまして さからいまして |
| Potential |
逆らえる さからえる |
逆らえます さからえます |
| Potential negative |
逆らえない さからえない |
逆らえません さからえません |