Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逆らう (さからう) — chống lại, nghịch lại

逆さからう chống lại
Tần suất #8312 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-u) intransitive

sakarau

さからう
Pitch さからう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逆らう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chống lại
  • nghịch lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逆らう

さからう

逆らいます

さからいます

Present negative

逆らわない

さからわない

逆らいません

さからいません

Past

逆らった

さからった

逆らいました

さからいました

Past negative

逆らわなかった

さからわなかった

逆らいませんでした

さからいませんでした

Te-form

逆らって

さからって

逆らいまして

さからいまして

Potential

逆らえる

さからえる

逆らえます

さからえます

Potential negative

逆らえない

さからえない

逆らえません

さからえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.