逆転 (ぎゃくてん) — đảo ngược, lật ngược tình thế, nghịch chuyển
逆転
đảo ngược
Tần suất #3393
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
gyakuten
ぎゃくてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎゃくてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逆転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảo ngược
- lật ngược tình thế
- nghịch chuyển
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逆転する ぎゃくてんする |
逆転します ぎゃくてんします |
| Present negative |
逆転しない ぎゃくてんしない |
逆転しません ぎゃくてんしません |
| Past |
逆転した ぎゃくてんした |
逆転しました ぎゃくてんしました |
| Past negative |
逆転しなかった ぎゃくてんしなかった |
逆転しませんでした ぎゃくてんしませんでした |
| Te-form |
逆転して ぎゃくてんして |
逆転しまして ぎゃくてんしまして |
| Potential |
逆転できる ぎゃくてんできる |
逆転できます ぎゃくてんできます |
| Potential negative |
逆転できない ぎゃくてんできない |
逆転できません ぎゃくてんできません |