Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逆転 (ぎゃくてん) — đảo ngược, lật ngược tình thế, nghịch chuyển

逆ぎゃく転てん đảo ngược
Tần suất #3393 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gyakuten

ぎゃくてん
Pitch ぎゃくてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逆転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảo ngược
  • lật ngược tình thế
  • nghịch chuyển

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逆転する

ぎゃくてんする

逆転します

ぎゃくてんします

Present negative

逆転しない

ぎゃくてんしない

逆転しません

ぎゃくてんしません

Past

逆転した

ぎゃくてんした

逆転しました

ぎゃくてんしました

Past negative

逆転しなかった

ぎゃくてんしなかった

逆転しませんでした

ぎゃくてんしませんでした

Te-form

逆転して

ぎゃくてんして

逆転しまして

ぎゃくてんしまして

Potential

逆転できる

ぎゃくてんできる

逆転できます

ぎゃくてんできます

Potential negative

逆転できない

ぎゃくてんできない

逆転できません

ぎゃくてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.