咲かせる (さかせる) — làm cho nở hoa, khiến nở hoa

かせる làm cho nở hoa
Tần suất #8645 4 ký tự ichidan verb · transitive

sakaseru

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm cho nở hoa
  • khiến nở hoa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 咲 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.