Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

咲く (さく) — nở hoa, nở

咲さく nở hoa
Tần suất #2383 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

saku

さく
Pitch さく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 咲く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nở hoa
  • nở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

咲く

さく

咲きます

さきます

Present negative

咲かない

さかない

咲きません

さきません

Past

咲いた

さいた

咲きました

さきました

Past negative

咲かなかった

さかなかった

咲きませんでした

さきませんでした

Te-form

咲いて

さいて

咲きまして

さきまして

Potential

咲ける

さける

咲けます

さけます

Potential negative

咲けない

さけない

咲けません

さけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.