咲く (さく) — nở hoa, nở

nở hoa
Tần suất #2383 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

saku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nở hoa
  • nở

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.