流用 (りゅうよう) — sử dụng sai mục đích, biển thủ, lưu dụng
流用
sử dụng sai mục đích
Tần suất #8646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryuuyou
りゅうよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng sai mục đích
- biển thủ
- lưu dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流用する りゅうようする |
流用します りゅうようします |
| Present negative |
流用しない りゅうようしない |
流用しません りゅうようしません |
| Past |
流用した りゅうようした |
流用しました りゅうようしました |
| Past negative |
流用しなかった りゅうようしなかった |
流用しませんでした りゅうようしませんでした |
| Te-form |
流用して りゅうようして |
流用しまして りゅうようしまして |
| Potential |
流用できる りゅうようできる |
流用できます りゅうようできます |
| Potential negative |
流用できない りゅうようできない |
流用できません りゅうようできません |