流用 (りゅうよう) — sử dụng sai mục đích, biển thủ, lưu dụng

りゅうよう sử dụng sai mục đích
Tần suất #8646 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ryuuyou

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sử dụng sai mục đích
  • biển thủ
  • lưu dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.