Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流用 (りゅうよう) — sử dụng sai mục đích, biển thủ, lưu dụng

流りゅう用よう sử dụng sai mục đích
Tần suất #8646 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryuuyou

りゅうよう
Pitch りゅうよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng sai mục đích
  • biển thủ
  • lưu dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流用する

りゅうようする

流用します

りゅうようします

Present negative

流用しない

りゅうようしない

流用しません

りゅうようしません

Past

流用した

りゅうようした

流用しました

りゅうようしました

Past negative

流用しなかった

りゅうようしなかった

流用しませんでした

りゅうようしませんでした

Te-form

流用して

りゅうようして

流用しまして

りゅうようしまして

Potential

流用できる

りゅうようできる

流用できます

りゅうようできます

Potential negative

流用できない

りゅうようできない

流用できません

りゅうようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.