(さけ) — rượu, rượu sake

さけ rượu
Tần suất #869 Lớp 3 1 ký tự noun

sake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rượu
  • rượu sake

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.