飲酒 (いんしゅ) — uống rượu, ẩm tửu
飲酒
uống rượu
Tần suất #6656
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
inshu
いんしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いんしゅ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飲酒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- uống rượu
- ẩm tửu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飲酒する いんしゅする |
飲酒します いんしゅします |
| Present negative |
飲酒しない いんしゅしない |
飲酒しません いんしゅしません |
| Past |
飲酒した いんしゅした |
飲酒しました いんしゅしました |
| Past negative |
飲酒しなかった いんしゅしなかった |
飲酒しませんでした いんしゅしませんでした |
| Te-form |
飲酒して いんしゅして |
飲酒しまして いんしゅしまして |
| Potential |
飲酒できる いんしゅできる |
飲酒できます いんしゅできます |
| Potential negative |
飲酒できない いんしゅできない |
飲酒できません いんしゅできません |