Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飲酒 (いんしゅ) — uống rượu, ẩm tửu

飲いん酒しゅ uống rượu
Tần suất #6656 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

inshu

いんしゅ
Pitch いんしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飲酒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uống rượu
  • ẩm tửu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飲酒する

いんしゅする

飲酒します

いんしゅします

Present negative

飲酒しない

いんしゅしない

飲酒しません

いんしゅしません

Past

飲酒した

いんしゅした

飲酒しました

いんしゅしました

Past negative

飲酒しなかった

いんしゅしなかった

飲酒しませんでした

いんしゅしませんでした

Te-form

飲酒して

いんしゅして

飲酒しまして

いんしゅしまして

Potential

飲酒できる

いんしゅできる

飲酒できます

いんしゅできます

Potential negative

飲酒できない

いんしゅできない

飲酒できません

いんしゅできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.