Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

日本酒 (にほんしゅ) — rượu sake Nhật, Nhật Bản tửu

日に本ほん酒しゅ rượu sake Nhật
Tần suất #5097 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

nihonshu

にほんしゅ
Pitch にほんしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 日本酒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rượu sake Nhật
  • Nhật Bản tửu

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.