妨げる (さまたげる) — cản trở, ngăn cản
妨げる
cản trở
Tần suất #5280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
samatageru
さまたげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さまたげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 妨げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cản trở
- ngăn cản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
妨げる さまたげる |
妨げます さまたげます |
| Present negative |
妨げない さまたげない |
妨げません さまたげません |
| Past |
妨げた さまたげた |
妨げました さまたげました |
| Past negative |
妨げなかった さまたげなかった |
妨げませんでした さまたげませんでした |
| Te-form |
妨げて さまたげて |
妨げまして さまたげまして |
| Potential |
妨げられる さまたげられる |
妨げられます さまたげられます |
| Potential negative |
妨げられない さまたげられない |
妨げられません さまたげられません |