Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妨げる (さまたげる) — cản trở, ngăn cản

妨さまたげる cản trở
Tần suất #5280 3 ký tự ichidan verb transitive

samatageru

さまたげる
Pitch さまたげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 妨げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cản trở
  • ngăn cản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

妨げる

さまたげる

妨げます

さまたげます

Present negative

妨げない

さまたげない

妨げません

さまたげません

Past

妨げた

さまたげた

妨げました

さまたげました

Past negative

妨げなかった

さまたげなかった

妨げませんでした

さまたげませんでした

Te-form

妨げて

さまたげて

妨げまして

さまたげまして

Potential

妨げられる

さまたげられる

妨げられます

さまたげられます

Potential negative

妨げられない

さまたげられない

妨げられません

さまたげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.