妨害 (ぼうがい) — sự cản trở, sự gây nhiễu, phương hại
妨害
sự cản trở
Tần suất #4269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bougai
ぼうがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 妨害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cản trở
- sự gây nhiễu
- phương hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
妨害する ぼうがいする |
妨害します ぼうがいします |
| Present negative |
妨害しない ぼうがいしない |
妨害しません ぼうがいしません |
| Past |
妨害した ぼうがいした |
妨害しました ぼうがいしました |
| Past negative |
妨害しなかった ぼうがいしなかった |
妨害しませんでした ぼうがいしませんでした |
| Te-form |
妨害して ぼうがいして |
妨害しまして ぼうがいしまして |
| Potential |
妨害できる ぼうがいできる |
妨害できます ぼうがいできます |
| Potential negative |
妨害できない ぼうがいできない |
妨害できません ぼうがいできません |