所管 (しょかん) — thẩm quyền quản lý, sở quản
所管
thẩm quyền quản lý
Tần suất #5279
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shokan
しょかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 所管
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thẩm quyền quản lý
- sở quản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
所管する しょかんする |
所管します しょかんします |
| Present negative |
所管しない しょかんしない |
所管しません しょかんしません |
| Past |
所管した しょかんした |
所管しました しょかんしました |
| Past negative |
所管しなかった しょかんしなかった |
所管しませんでした しょかんしませんでした |
| Te-form |
所管して しょかんして |
所管しまして しょかんしまして |
| Potential |
所管できる しょかんできる |
所管できます しょかんできます |
| Potential negative |
所管できない しょかんできない |
所管できません しょかんできません |