Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所管 (しょかん) — thẩm quyền quản lý, sở quản

所しょ管かん thẩm quyền quản lý
Tần suất #5279 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shokan

しょかん
Pitch しょかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所管

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẩm quyền quản lý
  • sở quản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

所管する

しょかんする

所管します

しょかんします

Present negative

所管しない

しょかんしない

所管しません

しょかんしません

Past

所管した

しょかんした

所管しました

しょかんしました

Past negative

所管しなかった

しょかんしなかった

所管しませんでした

しょかんしませんでした

Te-form

所管して

しょかんして

所管しまして

しょかんしまして

Potential

所管できる

しょかんできる

所管できます

しょかんできます

Potential negative

所管できない

しょかんできない

所管できません

しょかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.