Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

サポート (さぽーと) — support

サポート support
Tần suất #1528 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

sapooto

さぽーと
Post

Ghi nhớ サポート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • support

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる 人(ひと)を たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

さぽーとする

さぽーとします

Present negative

さぽーとしない

さぽーとしません

Past

さぽーとした

さぽーとしました

Past negative

さぽーとしなかった

さぽーとしませんでした

Te-form

さぽーとして

さぽーとしまして

Potential

さぽーとできる

さぽーとできます

Potential negative

さぽーとできない

さぽーとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.