サポート (さぽーと) — support
サポート
support
Ghi nhớ サポート
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- support
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる 人を たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
さぽーとする |
さぽーとします |
| Present negative |
さぽーとしない |
さぽーとしません |
| Past |
さぽーとした |
さぽーとしました |
| Past negative |
さぽーとしなかった |
さぽーとしませんでした |
| Te-form |
さぽーとして |
さぽーとしまして |
| Potential |
さぽーとできる |
さぽーとできます |
| Potential negative |
さぽーとできない |
さぽーとできません |