Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分類 (ぶんるい) — sự phân loại, phân loại

分ぶん類るい sự phân loại
Tần suất #1529 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunrui

ぶんるい
Pitch ぶんるい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分類

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân loại
  • phân loại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを にて いる なかまごとに わける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分類する

ぶんるいする

分類します

ぶんるいします

Present negative

分類しない

ぶんるいしない

分類しません

ぶんるいしません

Past

分類した

ぶんるいした

分類しました

ぶんるいしました

Past negative

分類しなかった

ぶんるいしなかった

分類しませんでした

ぶんるいしませんでした

Te-form

分類して

ぶんるいして

分類しまして

ぶんるいしまして

Potential

分類できる

ぶんるいできる

分類できます

ぶんるいできます

Potential negative

分類できない

ぶんるいできない

分類できません

ぶんるいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.