分類 (ぶんるい) — sự phân loại, phân loại

ぶんるい sự phân loại
Tần suất #1529 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bunrui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân loại
  • phân loại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.