分類 (ぶんるい) — sự phân loại, phân loại
分類
sự phân loại
Tần suất #1529
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunrui
ぶんるい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんるい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分類
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân loại
- phân loại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを にて いる なかまごとに わける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分類する ぶんるいする |
分類します ぶんるいします |
| Present negative |
分類しない ぶんるいしない |
分類しません ぶんるいしません |
| Past |
分類した ぶんるいした |
分類しました ぶんるいしました |
| Past negative |
分類しなかった ぶんるいしなかった |
分類しませんでした ぶんるいしませんでした |
| Te-form |
分類して ぶんるいして |
分類しまして ぶんるいしまして |
| Potential |
分類できる ぶんるいできる |
分類できます ぶんるいできます |
| Potential negative |
分類できない ぶんるいできない |
分類できません ぶんるいできません |