Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

さっぱり (さっぱり) — feeling refreshed, feeling relieved

さっぱり feeling refreshed
Tần suất #5187 Lớp 5 4 ký tự adverb adverb with to suru verb

sappari

さっぱり
Post

Ghi nhớ さっぱり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • feeling refreshed
  • feeling relieved

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

さっぱりする

さっぱりします

Present negative

さっぱりしない

さっぱりしません

Past

さっぱりした

さっぱりしました

Past negative

さっぱりしなかった

さっぱりしませんでした

Te-form

さっぱりして

さっぱりしまして

Potential

さっぱりできる

さっぱりできます

Potential negative

さっぱりできない

さっぱりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.