反す (かえす) — trả lại, lật lại, phản
反す
trả lại
Tần suất #5188
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
kaesu
かえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lại
- lật lại
- phản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反す かえす |
反します かえします |
| Present negative |
反さない かえさない |
反しません かえしません |
| Past |
反した かえした |
反しました かえしました |
| Past negative |
反さなかった かえさなかった |
反しませんでした かえしませんでした |
| Te-form |
反して かえして |
反しまして かえしまして |
| Potential |
反せる かえせる |
反せます かえせます |
| Potential negative |
反せない かえせない |
反せません かえせません |