Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反す (かえす) — trả lại, lật lại, phản

反かえす trả lại
Tần suất #5188 Lớp 3 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

kaesu

かえす
Pitch かえす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lại
  • lật lại
  • phản

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反す

かえす

反します

かえします

Present negative

反さない

かえさない

反しません

かえしません

Past

反した

かえした

反しました

かえしました

Past negative

反さなかった

かえさなかった

反しませんでした

かえしませんでした

Te-form

反して

かえして

反しまして

かえしまして

Potential

反せる

かえせる

反せます

かえせます

Potential negative

反せない

かえせない

反せません

かえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.