沙汰 (さた) — sự việc, tin tức, phán quyết
沙汰
sự việc
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sata
さた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さた[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 沙汰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự việc
- tin tức
- phán quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
沙汰する さたする |
沙汰します さたします |
| Present negative |
沙汰しない さたしない |
沙汰しません さたしません |
| Past |
沙汰した さたした |
沙汰しました さたしました |
| Past negative |
沙汰しなかった さたしなかった |
沙汰しませんでした さたしませんでした |
| Te-form |
沙汰して さたして |
沙汰しまして さたしまして |
| Potential |
沙汰できる さたできる |
沙汰できます さたできます |
| Potential negative |
沙汰できない さたできない |
沙汰できません さたできません |