Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

沙汰 (さた) — sự việc, tin tức, phán quyết

沙さ汰た sự việc
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sata

さた
Pitch さた[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 沙汰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự việc
  • tin tức
  • phán quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

沙汰する

さたする

沙汰します

さたします

Present negative

沙汰しない

さたしない

沙汰しません

さたしません

Past

沙汰した

さたした

沙汰しました

さたしました

Past negative

沙汰しなかった

さたしなかった

沙汰しませんでした

さたしませんでした

Te-form

沙汰して

さたして

沙汰しまして

さたしまして

Potential

沙汰できる

さたできる

沙汰できます

さたできます

Potential negative

沙汰できない

さたできない

沙汰できません

さたできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.