ご無沙汰 (ごぶさた) — lâu không liên lạc, bặt tin
ご無沙汰
lâu không liên lạc
Tần suất #7474
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
gobusata
ごぶさた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごぶさた[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ ご無沙汰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lâu không liên lạc
- bặt tin
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ご無沙汰する ごぶさたする |
ご無沙汰します ごぶさたします |
| Present negative |
ご無沙汰しない ごぶさたしない |
ご無沙汰しません ごぶさたしません |
| Past |
ご無沙汰した ごぶさたした |
ご無沙汰しました ごぶさたしました |
| Past negative |
ご無沙汰しなかった ごぶさたしなかった |
ご無沙汰しませんでした ごぶさたしませんでした |
| Te-form |
ご無沙汰して ごぶさたして |
ご無沙汰しまして ごぶさたしまして |
| Potential |
ご無沙汰できる ごぶさたできる |
ご無沙汰できます ごぶさたできます |
| Potential negative |
ご無沙汰できない ごぶさたできない |
ご無沙汰できません ごぶさたできません |