Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ご無沙汰 (ごぶさた) — lâu không liên lạc, bặt tin

ご無ぶ沙さ汰た lâu không liên lạc
Tần suất #7474 4 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gobusata

ごぶさた
Pitch ごぶさた[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ ご無沙汰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lâu không liên lạc
  • bặt tin

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ご無沙汰する

ごぶさたする

ご無沙汰します

ごぶさたします

Present negative

ご無沙汰しない

ごぶさたしない

ご無沙汰しません

ごぶさたしません

Past

ご無沙汰した

ごぶさたした

ご無沙汰しました

ごぶさたしました

Past negative

ご無沙汰しなかった

ごぶさたしなかった

ご無沙汰しませんでした

ごぶさたしませんでした

Te-form

ご無沙汰して

ごぶさたして

ご無沙汰しまして

ごぶさたしまして

Potential

ご無沙汰できる

ごぶさたできる

ご無沙汰できます

ごぶさたできます

Potential negative

ご無沙汰できない

ごぶさたできない

ご無沙汰できません

ごぶさたできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.