悟る (さとる) — nhận ra, giác ngộ, thấu hiểu
悟る
nhận ra
Tần suất #6458
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
satoru
さとる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さとる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悟る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận ra
- giác ngộ
- thấu hiểu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悟る さとる |
悟ります さとります |
| Present negative |
悟らない さとらない |
悟りません さとりません |
| Past |
悟った さとった |
悟りました さとりました |
| Past negative |
悟らなかった さとらなかった |
悟りませんでした さとりませんでした |
| Te-form |
悟って さとって |
悟りまして さとりまして |
| Potential |
悟れる さとれる |
悟れます さとれます |
| Potential negative |
悟れない さとれない |
悟れません さとれません |