Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悟る (さとる) — nhận ra, giác ngộ, thấu hiểu

悟さとる nhận ra
Tần suất #6458 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

satoru

さとる
Pitch さとる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悟る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận ra
  • giác ngộ
  • thấu hiểu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悟る

さとる

悟ります

さとります

Present negative

悟らない

さとらない

悟りません

さとりません

Past

悟った

さとった

悟りました

さとりました

Past negative

悟らなかった

さとらなかった

悟りませんでした

さとりませんでした

Te-form

悟って

さとって

悟りまして

さとりまして

Potential

悟れる

さとれる

悟れます

さとれます

Potential negative

悟れない

さとれない

悟れません

さとれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.