Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覚悟 (かくご) — sự quyết tâm, sẵn sàng, giác ngộ

覚かく悟ご sự quyết tâm
Tần suất #2592 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakugo

かくご
Pitch かくご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覚悟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự quyết tâm
  • sẵn sàng
  • giác ngộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覚悟する

かくごする

覚悟します

かくごします

Present negative

覚悟しない

かくごしない

覚悟しません

かくごしません

Past

覚悟した

かくごした

覚悟しました

かくごしました

Past negative

覚悟しなかった

かくごしなかった

覚悟しませんでした

かくごしませんでした

Te-form

覚悟して

かくごして

覚悟しまして

かくごしまして

Potential

覚悟できる

かくごできる

覚悟できます

かくごできます

Potential negative

覚悟できない

かくごできない

覚悟できません

かくごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.