覚悟 (かくご) — sự quyết tâm, sẵn sàng, giác ngộ
覚悟
sự quyết tâm
Tần suất #2592
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakugo
かくご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覚悟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự quyết tâm
- sẵn sàng
- giác ngộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覚悟する かくごする |
覚悟します かくごします |
| Present negative |
覚悟しない かくごしない |
覚悟しません かくごしません |
| Past |
覚悟した かくごした |
覚悟しました かくごしました |
| Past negative |
覚悟しなかった かくごしなかった |
覚悟しませんでした かくごしませんでした |
| Te-form |
覚悟して かくごして |
覚悟しまして かくごしまして |
| Potential |
覚悟できる かくごできる |
覚悟できます かくごできます |
| Potential negative |
覚悟できない かくごできない |
覚悟できません かくごできません |