Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勢ぞろい (せいぞろい) — assembling (in full force), muster, lining up

勢せいぞろい assembling (in full force)
Lớp 5 4 ký tự noun suru verb intransitive

seizoroi

せいぞろい
Post

Ghi nhớ 勢ぞろい

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • assembling (in full force)
  • muster
  • lining up
  • gathering
  • getting together

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勢ぞろいする

せいぞろいする

勢ぞろいします

せいぞろいします

Present negative

勢ぞろいしない

せいぞろいしない

勢ぞろいしません

せいぞろいしません

Past

勢ぞろいした

せいぞろいした

勢ぞろいしました

せいぞろいしました

Past negative

勢ぞろいしなかった

せいぞろいしなかった

勢ぞろいしませんでした

せいぞろいしませんでした

Te-form

勢ぞろいして

せいぞろいして

勢ぞろいしまして

せいぞろいしまして

Potential

勢ぞろいできる

せいぞろいできる

勢ぞろいできます

せいぞろいできます

Potential negative

勢ぞろいできない

せいぞろいできない

勢ぞろいできません

せいぞろいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.