責める (せめる) — khiển trách, đổ lỗi, buộc tội
semeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 責める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khiển trách
- đổ lỗi
- buộc tội
Usage examples
-
答えを想像だけで決めたり、人を責めるために質問したりしてはいけません。
Kotae o souzou dake de kime tari, hito o semeru tame ni shitsumon shi tari shite wa ikemasen.
Do not decide on answers through guesswork alone, or ask questions in order to blame people.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
責める せめる |
責めます せめます |
| Present negative |
責めない せめない |
責めません せめません |
| Past |
責めた せめた |
責めました せめました |
| Past negative |
責めなかった せめなかった |
責めませんでした せめませんでした |
| Te-form |
責めて せめて |
責めまして せめまして |
| Potential |
責められる せめられる |
責められます せめられます |
| Potential negative |
責められない せめられない |
責められません せめられません |