Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

責める (せめる) — khiển trách, đổ lỗi, buộc tội

責せめる khiển trách
Tần suất #5044 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

semeru

せめる
Pitch せめる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 責める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khiển trách
  • đổ lỗi
  • buộc tội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

責める

せめる

責めます

せめます

Present negative

責めない

せめない

責めません

せめません

Past

責めた

せめた

責めました

せめました

Past negative

責めなかった

せめなかった

責めませんでした

せめませんでした

Te-form

責めて

せめて

責めまして

せめまして

Potential

責められる

せめられる

責められます

せめられます

Potential negative

責められない

せめられない

責められません

せめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.