同居 (どうきょ) — sống chung, đồng cư, ở cùng nhà

どうきょ sống chung
Tần suất #5043 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

doukyo

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống chung
  • đồng cư
  • ở cùng nhà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.