免責 (めんせき) — miễn trách nhiệm, miễn trách
免責
miễn trách nhiệm
Tần suất #8791
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
menseki
めんせき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めんせき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 免責
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- miễn trách nhiệm
- miễn trách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
免責する めんせきする |
免責します めんせきします |
| Present negative |
免責しない めんせきしない |
免責しません めんせきしません |
| Past |
免責した めんせきした |
免責しました めんせきしました |
| Past negative |
免責しなかった めんせきしなかった |
免責しませんでした めんせきしませんでした |
| Te-form |
免責して めんせきして |
免責しまして めんせきしまして |
| Potential |
免責できる めんせきできる |
免責できます めんせきできます |
| Potential negative |
免責できない めんせきできない |
免責できません めんせきできません |