Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

免責 (めんせき) — miễn trách nhiệm, miễn trách

免めん責せき miễn trách nhiệm
Tần suất #8791 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

menseki

めんせき
Pitch めんせき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 免責

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miễn trách nhiệm
  • miễn trách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

免責する

めんせきする

免責します

めんせきします

Present negative

免責しない

めんせきしない

免責しません

めんせきしません

Past

免責した

めんせきした

免責しました

めんせきしました

Past negative

免責しなかった

めんせきしなかった

免責しませんでした

めんせきしませんでした

Te-form

免責して

めんせきして

免責しまして

めんせきしまして

Potential

免責できる

めんせきできる

免責できます

めんせきできます

Potential negative

免責できない

めんせきできない

免責できません

めんせきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.