旋律 (せんりつ) — run rẩy (vì sợ), rùng mình, chiến lật

せんりつ run rẩy (vì sợ)
Tần suất #7670 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

senritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • run rẩy (vì sợ)
  • rùng mình
  • chiến lật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.