法律 (ほうりつ) — luật pháp, pháp luật
法律
luật pháp
Tần suất #366
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
houritsu
ほうりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 法律
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luật pháp
- pháp luật
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国の みんなが まもる きまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
議会:選ばれた人たちが、法律や予算などを話し合う場。
Gikai: erabareta hitotachi ga, houritsu ya yosan nado o hanashiau ba.
Parliament: a place where elected people discuss laws, budgets, and other matters.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か