Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しゃべる (しゃべる) — to talk, to chat, to chatter

しゃべる to talk
Tần suất #3634 Lớp 4 4 ký tự godan verb (-ru) transitive intransitive

shaberu

しゃべる
Post

Ghi nhớ しゃべる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to talk
  • to chat
  • to chatter

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しゃべる

しゃべります

Present negative

しゃべらない

しゃべりません

Past

しゃべった

しゃべりました

Past negative

しゃべらなかった

しゃべりませんでした

Te-form

しゃべって

しゃべりまして

Potential

しゃべれる

しゃべれます

Potential negative

しゃべれない

しゃべれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.