Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

しばらく (しばらく) — for a moment, for a minute

しばらく for a moment
Tần suất #1383 Lớp 3 4 ký tự adverb suru verb

shibaraku

しばらく
Post

Ghi nhớ しばらく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • for a moment
  • for a minute

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. すこしの 時間(じかん)を あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

しばらくする

しばらくします

Present negative

しばらくしない

しばらくしません

Past

しばらくした

しばらくしました

Past negative

しばらくしなかった

しばらくしませんでした

Te-form

しばらくして

しばらくしまして

Potential

しばらくできる

しばらくできます

Potential negative

しばらくできない

しばらくできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.