しばらく (しばらく) — for a moment, for a minute
しばらく
for a moment
Ghi nhớ しばらく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- for a moment
- for a minute
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すこしの 時間を あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
しばらくする |
しばらくします |
| Present negative |
しばらくしない |
しばらくしません |
| Past |
しばらくした |
しばらくしました |
| Past negative |
しばらくしなかった |
しばらくしませんでした |
| Te-form |
しばらくして |
しばらくしまして |
| Potential |
しばらくできる |
しばらくできます |
| Potential negative |
しばらくできない |
しばらくできません |