やり方 (やりかた) — cách làm, phương pháp

やりかた cách làm
Tần suất #1384 Lớp 2 3 ký tự noun

yarikata

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cách làm
  • phương pháp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.