やり方 (やりかた) — cách làm, phương pháp
やり方
cách làm
Tần suất #1384
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
yarikata
やりかた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やりかた[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ やり方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách làm
- phương pháp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 何かを する ときの、すすめかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
このように、今のやり方を少しずつよくすることを改善と言います。
Kono you ni, ima no yarikata o sukoshi zutsu yoku suru koto o kaizen to iimasu.
Gradually improving the current way of doing things like this is called kaizen.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験