Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縛る (しばる) — trói, buộc, ràng buộc

縛しばる trói
Tần suất #4389 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

shibaru

しばる
Pitch しばる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 縛る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trói
  • buộc
  • ràng buộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縛る

しばる

縛ります

しばります

Present negative

縛らない

しばらない

縛りません

しばりません

Past

縛った

しばった

縛りました

しばりました

Past negative

縛らなかった

しばらなかった

縛りませんでした

しばりませんでした

Te-form

縛って

しばって

縛りまして

しばりまして

Potential

縛れる

しばれる

縛れます

しばれます

Potential negative

縛れない

しばれない

縛れません

しばれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.