縛る (しばる) — trói, buộc, ràng buộc
縛る
trói
Tần suất #4389
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
shibaru
しばる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しばる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 縛る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trói
- buộc
- ràng buộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縛る しばる |
縛ります しばります |
| Present negative |
縛らない しばらない |
縛りません しばりません |
| Past |
縛った しばった |
縛りました しばりました |
| Past negative |
縛らなかった しばらなかった |
縛りませんでした しばりませんでした |
| Te-form |
縛って しばって |
縛りまして しばりまして |
| Potential |
縛れる しばれる |
縛れます しばれます |
| Potential negative |
縛れない しばれない |
縛れません しばれません |