束縛 (そくばく) — sự ràng buộc, sự trói buộc, thúc phọc
束縛
sự ràng buộc
Tần suất #9472
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokubaku
そくばく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そくばく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 束縛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ràng buộc
- sự trói buộc
- thúc phọc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
束縛する そくばくする |
束縛します そくばくします |
| Present negative |
束縛しない そくばくしない |
束縛しません そくばくしません |
| Past |
束縛した そくばくした |
束縛しました そくばくしました |
| Past negative |
束縛しなかった そくばくしなかった |
束縛しませんでした そくばくしませんでした |
| Te-form |
束縛して そくばくして |
束縛しまして そくばくしまして |
| Potential |
束縛できる そくばくできる |
束縛できます そくばくできます |
| Potential negative |
束縛できない そくばくできない |
束縛できません そくばくできません |