Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

束縛 (そくばく) — sự ràng buộc, sự trói buộc, thúc phọc

束そく縛ばく sự ràng buộc
Tần suất #9472 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokubaku

そくばく
Pitch そくばく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 束縛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ràng buộc
  • sự trói buộc
  • thúc phọc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

束縛する

そくばくする

束縛します

そくばくします

Present negative

束縛しない

そくばくしない

束縛しません

そくばくしません

Past

束縛した

そくばくした

束縛しました

そくばくしました

Past negative

束縛しなかった

そくばくしなかった

束縛しませんでした

そくばくしませんでした

Te-form

束縛して

そくばくして

束縛しまして

そくばくしまして

Potential

束縛できる

そくばくできる

束縛できます

そくばくできます

Potential negative

束縛できない

そくばくできない

束縛できません

そくばくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.