叱る (しかる) — mắng, quở trách

しか mắng
Tần suất #4578 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

shikaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mắng
  • quở trách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.