Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

叱る (しかる) — mắng, quở trách

叱しかる mắng
Tần suất #4578 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

shikaru

しかる
Pitch しかる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 叱る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mắng
  • quở trách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

叱る

しかる

叱ります

しかります

Present negative

叱らない

しからない

叱りません

しかりません

Past

叱った

しかった

叱りました

しかりました

Past negative

叱らなかった

しからなかった

叱りませんでした

しかりませんでした

Te-form

叱って

しかって

叱りまして

しかりまして

Potential

叱れる

しかれる

叱れます

しかれます

Potential negative

叱れない

しかれない

叱れません

しかれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.