叱る (しかる) — mắng, quở trách
叱る
mắng
Tần suất #4578
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
shikaru
しかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しかる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 叱る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mắng
- quở trách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
叱る しかる |
叱ります しかります |
| Present negative |
叱らない しからない |
叱りません しかりません |
| Past |
叱った しかった |
叱りました しかりました |
| Past negative |
叱らなかった しからなかった |
叱りませんでした しかりませんでした |
| Te-form |
叱って しかって |
叱りまして しかりまして |
| Potential |
叱れる しかれる |
叱れます しかれます |
| Potential negative |
叱れない しかれない |
叱れません しかれません |