仮想 (かそう) — ảo, giả tưởng, giả tưởng
仮想
ảo
Tần suất #4577
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
kasou
かそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仮想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ảo
- giả tưởng
- giả tưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
仮想する かそうする |
仮想します かそうします |
| Present negative |
仮想しない かそうしない |
仮想しません かそうしません |
| Past |
仮想した かそうした |
仮想しました かそうしました |
| Past negative |
仮想しなかった かそうしなかった |
仮想しませんでした かそうしませんでした |
| Te-form |
仮想して かそうして |
仮想しまして かそうしまして |
| Potential |
仮想できる かそうできる |
仮想できます かそうできます |
| Potential negative |
仮想できない かそうできない |
仮想できません かそうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.